Xếp loại HS THCS theo TT 58

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thanh Lưu (trang riêng)
Ngày gửi: 20h:08' 12-06-2012
Dung lượng: 27.7 KB
Số lượt tải: 2
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thanh Lưu (trang riêng)
Ngày gửi: 20h:08' 12-06-2012
Dung lượng: 27.7 KB
Số lượt tải: 2
Số lượt thích:
0 người
ĐÁNH GIÁ XẾP LOẠI HỌC KÌ I
LỚP: 9.7 TRƯỜNG: THCS PHÚ LONG GVCN: ………………………………
STT HỌ VÀ TÊN TOÁN VẬT LÝ HÓA HỌC SINH HỌC NGỮ VĂN LỊCH SỬ ĐỊA LÝ ANH VĂN GDCD CÔNG NGHỆ THỂ DỤC NHẠC MỸ THUẬT ĐIỂM T.BÌNH HỌC LỰC HẠNH KIỂM XẾP LOẠI
1 A 7.9 7.3 7.4 8.4 5.6 8.5 7.7 6.1 8.3 9.1 Đ Đ Đ 7.6 KHÁ TỐT TIÊN TIẾN
2 B 5.4 5.3 7.3 9.3 5.0 8.5 6.9 4.6 6.7 9.3 Đ Đ Đ 6.8 TB KHÁ TB
3 C 7.5 6.6 5.7 7.6 4.0 5.6 8.0 4.9 5.7 6.6 Đ Đ Đ 6.2 TB TB TB
4 D 7.9 7.4 7.5 9.3 8.0 9.5 8.8 6.5 9.6 9.1 Đ Đ Đ 8.4 GIỎI TỐT GIỎI
5 E 8.5 6.6 8.3 9.2 6.0 9.5 8.3 4.9 8.1 9.8 Đ Đ Đ 7.9 TB TỐT TB
6 F 3.0 4.9 3.7 6.0 3.0 3.2 5.4 4.4 3.6 5.0 Đ Đ M 4.2 YẾU YẾU KÉM
7 G 7.0 6.2 7.4 9.1 5.8 9.4 6.8 4.9 6.8 9.4 Đ Đ Đ 7.3 TB KHÁ TB
8 H 7.4 8.5 7.8 8.9 6.0 8.8 7.6 4.1 8.8 8.3 Đ Đ Đ 7.6 TB TỐT TB
9 I 4.8 5.6 5.2 6.4 3.7 7.2 6.1 5.5 5.4 8.3 Đ Đ Đ 5.8 YẾU TB H.LỰC YẾU
10 J 4.2 6.0 5.3 6.1 2.8 6.1 4.9 5.0 4.7 6.9 Đ Đ Đ 5.2 YẾU YẾU KÉM
11 K 6.5 6.6 6.5 8.8 5.6 9.6 7.8 5.1 8.2 8.9 Đ Đ Đ 7.4 KHÁ KHÁ TIÊN TIẾN
12 L 6.9 6.2 5.6 7.3 4.1 7.8 7.1 4.8 6.7 7.9 Đ Đ Đ 6.4 TB TB TB
13 M 5.7 5.1 5.7 6.0 4.1 8.1 6.8 4.6 4.9 5.4 Đ Đ Đ 5.6 TB TB TB
14 N 6.3 6.4 7.1 8.1 4.7 7.1 7.8 5.3 7.4 8.3 Đ Đ Đ 6.9 TB TỐT TB
15 O 3.9 4.0 3.8 5.4 3.7 5.0 5.6 3.4 4.6 5.4 Đ Đ Đ 4.5 YẾU TB H.LỰC YẾU
16 P 7.7 7.7 7.2 7.4 4.2 7.9 7.1 6.0 5.9 8.6 Đ Đ Đ 7.0 TB TB TB
17 Q 6.0 6.6 6.2 7.6 5.3 8.6 7.9 5.3 8.1 8.9 Đ Đ Đ 7.1 TB TỐT TB
18 R 6.8 6.3 6.3 9.0 6.2 9.4 8.6 4.8 7.9 8.7 Đ Đ Đ 7.4 TB TỐT TB
19 S 6.0 5.4 5.6 9.0 5.9 8.3 7.9 4.3 7.6 8.6 Đ Đ Đ 6.9 TB KHÁ TB
20 T 7.2 5.4 5.5 6.2 4.6 7.1 7.4 4.4 6.0 6.9 Đ Đ Đ 6.1 TB KHÁ TB
21 U 5.1 5.5 5.9 6.7 4.7 7.6 6.8 4.6 6.4 7.4 Đ Đ Đ 6.1 TB KHÁ TB
22 7.7 5.8 7.2 8.8 6.2 9.5 8.8 4.9 8.6 9.1 Đ Đ Đ 7.7 TB TỐT TB
23
24 5.9 6.4 6.0 5.8 1.9 6.1 7.1 5.3 6.7 6.7 YẾU
25 6.0 5.4 6.8 8.7 5.4 8.3 6.4 4.8 6.5 8.0 Đ Đ Đ 6.6 TB KHÁ TB
26 5.8 6.2 6.3 7.5 4.2 7.5 7.1 5.0 7.4 8.2 Đ Đ Đ 6.5 TB KHÁ TB
27 7.9 7.1 7.5 8.8 5.0 7.4 6.6 4.7 6.8 9.1 Đ Đ Đ 7.1 TB YẾU H.KIỂM YẾU
28 9.9 9.7 9.7 10.0 7.6 9.9 9.4 9.0 9.3 9.6 Đ Đ Đ 9.4 GIỎI TỐT GIỎI
29 5.2 3.6 5.4 6.1 3.9 4.8 5.0 4.6 4.6 5.7 TB
30 7.3 7.3 7.9 8.2 6.2 9.1 7.0 5.2 8.0 9.6 Đ Đ Đ 7.6 KHÁ TỐT TIÊN TIẾN
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
9.7 Thống kê học kì 1
Nội dung thống kê TOÁN VẬT LÝ HÓA HỌC SINH HỌC NGỮ VĂN LỊCH SỬ ĐỊA LÝ ANH VĂN GDCD CÔNG NGHỆ THỂ DỤC NHẠC MỸ THUẬT ĐIỂM T.BÌNH HỌC LỰC HẠNH KIỂM XẾP LOẠI
"Điểm dưới 2,0" 25 25 25 25 26 25 25 25 25 25
"Điểm từ 2,0 đến 3,4" 1 2 1 1
"Điểm từ 3,5 đến 4,9" 3 3 2 11 1 1 16 5 1
"Điểm từ 5,0 đến 6,4" 10 15 13 8 13 4 5 10 5 4 5
"Điểm từ 6,5 đến 7,9" 13 9 12 6 1 8 17 1 10 6 11
"Điểm từ 8,0 đến 10,0" 2 2 2 15 1 15 6 1 9 19 1
"Điểm từ 5,0 trở lên " 25 26 27 29 15 27 28 12 24 29 17
Tổng số học sinh 29 29 29 29 29 29 29 29 29 29 27
9.7 Tổng hợp 2 mặt giáo dục học kì 1 XẾP LỌAI DANH HIỆU
Nội dung Học lực Hạnh kiểm Danh hiệu Học lực H.Kiểm
SL % SL % SL %
Tốt ( Giỏi) 2 7.4 10 34.5 2 7.4 2 10 2
Khá ( Tiên tiến ) 3 11.1 8 27.6 3 11.1 3 8 3
Trung bình 18 66.7 7 24.1 18 7 17
Yếu 4 14.8 4 13.8 4 4
Kém
LỚP: 9.7 TRƯỜNG: THCS PHÚ LONG GVCN: ………………………………
STT HỌ VÀ TÊN TOÁN VẬT LÝ HÓA HỌC SINH HỌC NGỮ VĂN LỊCH SỬ ĐỊA LÝ ANH VĂN GDCD CÔNG NGHỆ THỂ DỤC NHẠC MỸ THUẬT ĐIỂM T.BÌNH HỌC LỰC HẠNH KIỂM XẾP LOẠI
1 A 7.9 7.3 7.4 8.4 5.6 8.5 7.7 6.1 8.3 9.1 Đ Đ Đ 7.6 KHÁ TỐT TIÊN TIẾN
2 B 5.4 5.3 7.3 9.3 5.0 8.5 6.9 4.6 6.7 9.3 Đ Đ Đ 6.8 TB KHÁ TB
3 C 7.5 6.6 5.7 7.6 4.0 5.6 8.0 4.9 5.7 6.6 Đ Đ Đ 6.2 TB TB TB
4 D 7.9 7.4 7.5 9.3 8.0 9.5 8.8 6.5 9.6 9.1 Đ Đ Đ 8.4 GIỎI TỐT GIỎI
5 E 8.5 6.6 8.3 9.2 6.0 9.5 8.3 4.9 8.1 9.8 Đ Đ Đ 7.9 TB TỐT TB
6 F 3.0 4.9 3.7 6.0 3.0 3.2 5.4 4.4 3.6 5.0 Đ Đ M 4.2 YẾU YẾU KÉM
7 G 7.0 6.2 7.4 9.1 5.8 9.4 6.8 4.9 6.8 9.4 Đ Đ Đ 7.3 TB KHÁ TB
8 H 7.4 8.5 7.8 8.9 6.0 8.8 7.6 4.1 8.8 8.3 Đ Đ Đ 7.6 TB TỐT TB
9 I 4.8 5.6 5.2 6.4 3.7 7.2 6.1 5.5 5.4 8.3 Đ Đ Đ 5.8 YẾU TB H.LỰC YẾU
10 J 4.2 6.0 5.3 6.1 2.8 6.1 4.9 5.0 4.7 6.9 Đ Đ Đ 5.2 YẾU YẾU KÉM
11 K 6.5 6.6 6.5 8.8 5.6 9.6 7.8 5.1 8.2 8.9 Đ Đ Đ 7.4 KHÁ KHÁ TIÊN TIẾN
12 L 6.9 6.2 5.6 7.3 4.1 7.8 7.1 4.8 6.7 7.9 Đ Đ Đ 6.4 TB TB TB
13 M 5.7 5.1 5.7 6.0 4.1 8.1 6.8 4.6 4.9 5.4 Đ Đ Đ 5.6 TB TB TB
14 N 6.3 6.4 7.1 8.1 4.7 7.1 7.8 5.3 7.4 8.3 Đ Đ Đ 6.9 TB TỐT TB
15 O 3.9 4.0 3.8 5.4 3.7 5.0 5.6 3.4 4.6 5.4 Đ Đ Đ 4.5 YẾU TB H.LỰC YẾU
16 P 7.7 7.7 7.2 7.4 4.2 7.9 7.1 6.0 5.9 8.6 Đ Đ Đ 7.0 TB TB TB
17 Q 6.0 6.6 6.2 7.6 5.3 8.6 7.9 5.3 8.1 8.9 Đ Đ Đ 7.1 TB TỐT TB
18 R 6.8 6.3 6.3 9.0 6.2 9.4 8.6 4.8 7.9 8.7 Đ Đ Đ 7.4 TB TỐT TB
19 S 6.0 5.4 5.6 9.0 5.9 8.3 7.9 4.3 7.6 8.6 Đ Đ Đ 6.9 TB KHÁ TB
20 T 7.2 5.4 5.5 6.2 4.6 7.1 7.4 4.4 6.0 6.9 Đ Đ Đ 6.1 TB KHÁ TB
21 U 5.1 5.5 5.9 6.7 4.7 7.6 6.8 4.6 6.4 7.4 Đ Đ Đ 6.1 TB KHÁ TB
22 7.7 5.8 7.2 8.8 6.2 9.5 8.8 4.9 8.6 9.1 Đ Đ Đ 7.7 TB TỐT TB
23
24 5.9 6.4 6.0 5.8 1.9 6.1 7.1 5.3 6.7 6.7 YẾU
25 6.0 5.4 6.8 8.7 5.4 8.3 6.4 4.8 6.5 8.0 Đ Đ Đ 6.6 TB KHÁ TB
26 5.8 6.2 6.3 7.5 4.2 7.5 7.1 5.0 7.4 8.2 Đ Đ Đ 6.5 TB KHÁ TB
27 7.9 7.1 7.5 8.8 5.0 7.4 6.6 4.7 6.8 9.1 Đ Đ Đ 7.1 TB YẾU H.KIỂM YẾU
28 9.9 9.7 9.7 10.0 7.6 9.9 9.4 9.0 9.3 9.6 Đ Đ Đ 9.4 GIỎI TỐT GIỎI
29 5.2 3.6 5.4 6.1 3.9 4.8 5.0 4.6 4.6 5.7 TB
30 7.3 7.3 7.9 8.2 6.2 9.1 7.0 5.2 8.0 9.6 Đ Đ Đ 7.6 KHÁ TỐT TIÊN TIẾN
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
9.7 Thống kê học kì 1
Nội dung thống kê TOÁN VẬT LÝ HÓA HỌC SINH HỌC NGỮ VĂN LỊCH SỬ ĐỊA LÝ ANH VĂN GDCD CÔNG NGHỆ THỂ DỤC NHẠC MỸ THUẬT ĐIỂM T.BÌNH HỌC LỰC HẠNH KIỂM XẾP LOẠI
"Điểm dưới 2,0" 25 25 25 25 26 25 25 25 25 25
"Điểm từ 2,0 đến 3,4" 1 2 1 1
"Điểm từ 3,5 đến 4,9" 3 3 2 11 1 1 16 5 1
"Điểm từ 5,0 đến 6,4" 10 15 13 8 13 4 5 10 5 4 5
"Điểm từ 6,5 đến 7,9" 13 9 12 6 1 8 17 1 10 6 11
"Điểm từ 8,0 đến 10,0" 2 2 2 15 1 15 6 1 9 19 1
"Điểm từ 5,0 trở lên " 25 26 27 29 15 27 28 12 24 29 17
Tổng số học sinh 29 29 29 29 29 29 29 29 29 29 27
9.7 Tổng hợp 2 mặt giáo dục học kì 1 XẾP LỌAI DANH HIỆU
Nội dung Học lực Hạnh kiểm Danh hiệu Học lực H.Kiểm
SL % SL % SL %
Tốt ( Giỏi) 2 7.4 10 34.5 2 7.4 2 10 2
Khá ( Tiên tiến ) 3 11.1 8 27.6 3 11.1 3 8 3
Trung bình 18 66.7 7 24.1 18 7 17
Yếu 4 14.8 4 13.8 4 4
Kém
↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓







CHÚC THẦY VÀ NHỮNG NGƯỜI THÂN YÊU MỘT MÙA GIÁNG SINH ẤM ÁP TRÀN ĐẦY NIỀM VUI!!!
Cốc ...Cốc ....Cốc...! Thầy ngủ dậy chưa? CR đến thăm Thầy nè! Hi....Chúc Thầy đón Tết Dương lịch thật vui -hạnh phúc nha.